请输入您要查询的越南语单词:
单词
gò bó
释义
gò bó
检 <约束; 检点。>
hành vi không bị gò bó.
行为不检。
拘束 <对人的言语行动加以不必要的限制; 过分约束。>
đừng nên gò bó những hoạt động chính đáng của trẻ thơ.
不要拘束孩子的正当活动。
生拉硬拽 <形容用力拉扯, 强使人听从自己。>
束 <控制; 约束。>
束缚 <使受到约束限制; 使停留在狭窄的范围里。>
拘板 <(举动或谈话)拘束呆板; 不活泼。>
随便看
mắt trắng
mắt trắng dã
mắt trắng môi thâm
mắt trống
mắt trợn tròn
mắt trợn trắng
mắt trừng tóc dựng
mắt viễn thị
mắt xanh
mắt xếch
mắt đi mày lại
mắt điếc tai ngơ
mắt đơn
mắt đắm năm sắc
mằn
mằn mặn
mằn thắn
mẳn
mặc
mặc cho
mặc cho số phận
mặc cả
mặc cảm
mặc cả xong
mặc dù
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 20:54:18