请输入您要查询的越南语单词:
单词
gò bó
释义
gò bó
检 <约束; 检点。>
hành vi không bị gò bó.
行为不检。
拘束 <对人的言语行动加以不必要的限制; 过分约束。>
đừng nên gò bó những hoạt động chính đáng của trẻ thơ.
不要拘束孩子的正当活动。
生拉硬拽 <形容用力拉扯, 强使人听从自己。>
束 <控制; 约束。>
束缚 <使受到约束限制; 使停留在狭窄的范围里。>
拘板 <(举动或谈话)拘束呆板; 不活泼。>
随便看
không ổn
không ổn định
khôn hồn
khôn khéo
khôn khéo trong giao thiệp
khôn khéo trăm bề
khôn kể
khôn lanh
khôn làm cột cái, dại làm cột con
khôn lường
khôn lắm dại nhiều
khôn lỏi sao bằng giỏi đàn
khôn lớn
khôn ngoan
khôn ngoan lanh lợi
khôn ngoan tài cán
khôn quỷ
khôn thiêng
khôn tường
khôn tạo
khôn tả
khôn vặt
khôn xiết
khô nóng
khôn đâu đến trẻ, khoẻ đâu đến già
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/9 3:32:13