请输入您要查询的越南语单词:
单词
xin nghỉ
释义
xin nghỉ
告假; 请假 <因病或因事请求准许在一定时期内不做工作或不学习。>
nhà anh ấy có việc, muốn xin nghỉ hai ngày.
他家里有事, 想告两天假。
vì bệnh xin nghỉ một ngày.
因病请假一天。
anh ấy xin nghỉ mười ngày về thăm nhà.
他请了十天假回家探亲。
随便看
vũ khí
vũ khí hoá học
vũ khí hạng nhẹ
vũ khí hạng nặng
vũ khí hạt nhân
vũ khí nguyên tử
vũ khí nhiệt hạch
vũ khí nhẹ
vũ khí sinh học
vũ khí sinh vật
vũ khí sắc bén
vũ khí thông thường
vũ khí tầm xa
vũ khí vi sinh vật
vũ khí vi trùng
vũ khí đạn dược
vũ khúc
vũ kế
vũ kịch
vũ loại
vũ lượng
vũ lộ
vũ lực
vũng
vũng bùn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 17:45:59