请输入您要查询的越南语单词:
单词
xin nghỉ
释义
xin nghỉ
告假; 请假 <因病或因事请求准许在一定时期内不做工作或不学习。>
nhà anh ấy có việc, muốn xin nghỉ hai ngày.
他家里有事, 想告两天假。
vì bệnh xin nghỉ một ngày.
因病请假一天。
anh ấy xin nghỉ mười ngày về thăm nhà.
他请了十天假回家探亲。
随便看
khôi hùng
khôi khoa
khôi kỳ
khôi lệ
khôi nguyên
khôi ngô
khôi ngô tuấn tú
khôi phục
khôi phục cơ nghiệp
khôi phục kinh doanh
khôi phục lại cái cũ
khôi phục ngai vàng
khôi phục nguyên khí
khôi phục nguyên trạng
khôi phục quan hệ ngoại giao
khôi phục sức khoẻ
khôi phục thị lực
khôi phục tình bạn bè
khôi phục tình giao hảo
khôi phục địa vị
khôi thủ
Khôi Tinh
khôi vĩ
khô khan
khô không khốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 4:27:28