请输入您要查询的越南语单词:
单词
xin nghỉ
释义
xin nghỉ
告假; 请假 <因病或因事请求准许在一定时期内不做工作或不学习。>
nhà anh ấy có việc, muốn xin nghỉ hai ngày.
他家里有事, 想告两天假。
vì bệnh xin nghỉ một ngày.
因病请假一天。
anh ấy xin nghỉ mười ngày về thăm nhà.
他请了十天假回家探亲。
随便看
không tiện lợi
không tiện nói ra
không toại nguyện
không trang trọng
không tranh cãi
không trau chuốt
không trung
không trung thành
không trung thực
không truy cứu chuyện cũ
không truy xét
không trách lỗi xưa
không tránh khỏi
không tránh được
không trâu bắt chó đi cày
không trông nom
không trông thấy
không trúng cử
không trúng đích
không trả giá
không trệch đi đâu được
không trở ngại
không tu sửa
không tuân
không tuân theo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 19:48:27