请输入您要查询的越南语单词:
单词
không nghiêng lệch
释义
không nghiêng lệch
不偏不倚 <指不偏袒任何一方, 表示公正或中立。也形容不偏不歪, 正中目标。>
随便看
khắc độ
khắc ấn
khắm
khắm lặm
co vòi
coóc xê
coóc-xê
co được dãn được
co đầu rút cổ
co đầu rụt cổ
Croa-ti-a
Croatia
crê-zon
cu
cua
cua biển
cua biển mai hình thoi
cua bể
cua chắc
cua cái
cua dẻ
cua gạch
Cu-a-la Lăm-pơ
cua nước
cua quẹo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 1:20:18