请输入您要查询的越南语单词:
单词
dụng cụ thể thao
释义
dụng cụ thể thao
跳跃器 <体操器械的一种。形状像跳马而短, 高低可以调节。可用来做腾越、全旋等动作。也叫山羊。>
天桥 <一种体育运动设备, 高而窄, 形状略像独木桥, 两端有梯子。>
随便看
không ảnh hưởng nhau
không ảo
không ốm mà rên
không ổn
không ổn định
khôn hồn
khôn khéo
khôn khéo trong giao thiệp
khôn khéo trăm bề
khôn kể
khôn lanh
khôn làm cột cái, dại làm cột con
khôn lường
khôn lắm dại nhiều
khôn lỏi sao bằng giỏi đàn
khôn lớn
khôn ngoan
khôn ngoan lanh lợi
khôn ngoan tài cán
khôn quỷ
khôn thiêng
khôn tường
khôn tạo
khôn tả
khôn vặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 4:14:59