请输入您要查询的越南语单词:
单词
phố
释义
phố
冲 <通行的大道; 重要的地方。>
坊 <里巷(多用于街巷名)。>
街; 街道 <旁边有房屋的比较宽阔的道路。>
đi phố sắm đồ.
上街买东西。
临街的房屋。
Phố
埔 <地名用字。>
Hoàng Phố (ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc).
黄埔(在广东)。
trường sĩ quan Hoàng Phố.
黄埔军官学校。
堡 <多用于地名。五里铺、十里铺等的'铺'字, 有的地区写作'堡'。>
随便看
đốt nến làm đuốc đi chơi đêm
đốt phá
đốt pháo
đốt phăng
đốt quách cho rồi
đốt rẫy gieo hạt
đốt rừng làm rẫy
đốt sách
đốt sách chôn người tài
đốt sách chôn nho
đốt sóng
đốt sạch phá trụi
đốt tiền giấy
đốt trực tiếp
đốt vàng
đốt xương sống
đốt xương sống cổ
đốt xương sống lưng
đốt xương sống thắt lưng
đốt đi
đốt đàn nấu hạc
đốt đèn
đốt đồi hoang
đố đèn
đồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/22 8:02:41