请输入您要查询的越南语单词:
单词
phố
释义
phố
冲 <通行的大道; 重要的地方。>
坊 <里巷(多用于街巷名)。>
街; 街道 <旁边有房屋的比较宽阔的道路。>
đi phố sắm đồ.
上街买东西。
临街的房屋。
Phố
埔 <地名用字。>
Hoàng Phố (ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc).
黄埔(在广东)。
trường sĩ quan Hoàng Phố.
黄埔军官学校。
堡 <多用于地名。五里铺、十里铺等的'铺'字, 有的地区写作'堡'。>
随便看
đất dẻo cao su
đất gò
đất hiếm
đất hoang
đất hoang hoá
đất hoang vu
đất khách
đất khách quê người
đất khô cằn
đất liền
đất lành
đất lầy
đất lậu
đất lề quê thói
đất màu
đất màu bị trôi
đất mùn
đất mũi
đất mượn
đất mạ
đất mầu
đất mầu mỡ
đất mặn
đất mặn đồng chua
đất mặt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 10:12:53