请输入您要查询的越南语单词:
单词
phố
释义
phố
冲 <通行的大道; 重要的地方。>
坊 <里巷(多用于街巷名)。>
街; 街道 <旁边有房屋的比较宽阔的道路。>
đi phố sắm đồ.
上街买东西。
临街的房屋。
Phố
埔 <地名用字。>
Hoàng Phố (ở tỉnh Quảng Đông, Trung Quốc).
黄埔(在广东)。
trường sĩ quan Hoàng Phố.
黄埔军官学校。
堡 <多用于地名。五里铺、十里铺等的'铺'字, 有的地区写作'堡'。>
随便看
người có văn hoá
người có ăn học
người có ảnh hưởng lớn
người Cô-dắc
người cô độc
người cùng bè đảng
người cùng bị nạn
người cùng cảnh ngộ
người cùng hội cùng thuyền
người cùng khổ
người cùng lý tưởng
người cùng một lòng, lòng đồng một ý
người cùng nghề
người cùng ngành
người cùng nhóm
người cùng phòng bệnh
người cùng sở thích
người cùng tín ngưỡng
người cầm cờ
người cầm lái
người cầm đầu
người cầu an
người cố chấp
người cổ hủ
người cổ lỗ sĩ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 13:29:46