请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiều hôm
释义
chiều hôm
薄暮 <傍晚。>
lúc chiều hôm; lúc chạng vạng
薄暮时分。
晚半天儿 <下午临近黄昏的时候。>
夕 <太阳落的时候; 傍晚。>
随便看
Nê-pan
nê-phrít
nê thán
nê thổ
nêu
nêu bóng
nêu cao
nêu cao tên tuổi
nêu chiêu bài
nêu câu hỏi
nêu gương
nêu lên
nêu ra
nêu rõ
nêu rõ nét chính
nêu tên
nêu ví dụ
nêu ý chính
nêu ý kiến
Nê-va-đa
Nê-ô-đi
ní
ních
ních tội
ních đầy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/29 23:15:19