请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiều hướng
释义
chiều hướng
大势 <事情发展的趋势(多指政治局势)。>
chiều hướng phát triển.
大势所趋。
动态 <(事情)变化发展的情况。>
chiều hướng tư tưởng
思想动向。
动向 <活动或发展的方向。>
趋 ; 趋向 <朝着某个方向发展。>
chiều hướng chung là vậy.
大势所趋。
趋势 <事物发展的动向。>
意思 <某种趋势或苗头。>
随便看
ăn không tiêu
ăn không trả tiền
ăn không vô
ăn khảnh
ăn khớp
ăn khớp nhau
ăn khớp với nhau
ăn kiêng
ăn kiêng khem
ăn kiêng nằm cữ
ăn kiêng ăn khem
ăn ké
ăn kẹ
ăn kỹ làm dối
ăn liên hoan
ăn làm
ăn lãi
ăn lên
ăn lót dạ
ăn lót lòng
ăn lông uống máu
ăn lông ở lỗ
ăn lúa non
ăn lường
ăn lạt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 2:12:08