请输入您要查询的越南语单词:
单词
chiều hướng
释义
chiều hướng
大势 <事情发展的趋势(多指政治局势)。>
chiều hướng phát triển.
大势所趋。
动态 <(事情)变化发展的情况。>
chiều hướng tư tưởng
思想动向。
动向 <活动或发展的方向。>
趋 ; 趋向 <朝着某个方向发展。>
chiều hướng chung là vậy.
大势所趋。
趋势 <事物发展的动向。>
意思 <某种趋势或苗头。>
随便看
tổ chức quần chúng
tổ chức thành đoàn thể
tổ chức thượng bì
tổ chức tương đương đại đội
tổ chức tội ác
tổ chức ê kíp lãnh đạo
tổ chức đoàn thể
tổ chức đám rước thần
tổ học tập
tổ hợp
tổ khúc
tổ miếu
tổ máy
tổn
tổng
tổng binh
tổng biên tập
tổng biểu
tổng bãi công
tổng bãi thị
tổng bí thư
tổng bộ
tổng chi
tổng chưởng lý
tổng chỉ huy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/1 19:06:50