请输入您要查询的越南语单词:
单词
kết thân
释义
kết thân
结交 <跟人往来交际, 使关系密切。>
口
聘; 结亲 <结婚。>
拉交情 <拉拢感情; 攀交情 (多含 贬义)。>
攀亲 <拉亲戚关系。>
kể lể tình xưa nghĩa cũ để kết thân.
攀亲道故。
扳 <指跟地位高的人结亲戚或拉关系。>
做亲 <结为姻亲。>
随便看
tiếp ngữ
tiếp nhiệm
tiếp nhận
tiếp nhận công văn
tiếp nhận đầu hàng
tiếp nước
tiếp nước biển
tiếp nối
tiếp nối người trước, mở lối cho người sau
tiếp quản
tiếp ray
tiếp rước
tiếp sau
tiếp sau đây
tiếp sức
tiếp tay cho giặc
tiếp theo
tiếp thu
tiếp thu tất cả
tiếp thu được
tiếp thêm
tiếp thụ
tiếp tuyến chung ngoài
tiếp tuyến trong
tiếp tân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 7:23:53