请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền bằng đồng
释义
tiền bằng đồng
铜币 <铜制的货币。>
铜钱 <古代铜质辅币, 圆形, 中有方孔。>
铜圆; 铜元 <从清代末年到抗日战争前通用的铜质辅币, 圆形。>
随便看
Lào
Lào Cai
lào rào
lào xào
làu
làu bàu
làu làu
làu nhàu
làu thông
là xong
là đà
là đối thủ
lá
lá bài
lá bùa
lá bùa bảo mệnh
lá bẹ
lác
lách
lách chách
lách cách
lách mình
lách mình vào
lách tách
lá chân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:39:44