请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền cho vay nặng lãi
释义
tiền cho vay nặng lãi
印子钱; 印子<高利贷的一种, 把本钱和很高的利息加在一起, 约定期限, 由债务人分期偿还, 每还一期, 在折子上盖印为记。>
随便看
sơ bộ
sơ chẩn
sơ cảo
sơ cấp
sơ giản
sơ huyền
sơ học
sơ khai
sơ khoáng
sơ khảo
sơ kết
sơ kỳ
sơ lược
sơn
sơn ca
sơn chi
sơn chịu nóng
sơn cách điện
sơn cùng thuỷ tận
sơn cước
sơn cốc
sơn dã
sơn dương Mông Cổ
sơn dầu
sơn hà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/21 4:56:51