请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiềm thức
释义
tiềm thức
下意识; 潜意识 <心理学上指不知不觉、没有意识的心理活动。是有机体对外界刺激的本能反应。唯心主义心理学认为这种作用是潜伏在意识之下的一种精神实质, 能支配人的一切思想、行动。>
随便看
cá mè
cá mè hoa
cá mè một lứa
cá mè trắng
cá mè đỏ đuôi
cá mò
cá mòi
cá mú
cá măng
cám ơn
cá mập
cá mắc cạn
cá mắm
cá mặn
cá mặt trời
cá mối
cá mực
cá mực nan
cá mực ống
cán
cán bào
cán bút
cán bộ
cán bộ cao cấp
cán bộ chủ chốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/25 2:03:19