请输入您要查询的越南语单词:
单词
kết thúc giải
释义
kết thúc giải
挂拍 <指乒乓球、羽毛球、网球等比赛结束。>
kết thúc giải bóng bàn thiếu niên toàn quốc.
全国少年乒乓球赛挂拍。
随便看
giếng đứng
giếng ống
giết
giết bằng dao
giết chết
giết chết bất luận tội
giết con tin
giết cả họ
giết giặc
giết giặc lập công
giết gà doạ khỉ
giết gà há phải dùng đến dao mổ trâu
giết hàng loạt
giết hại
giết hại dân trong thành
giết mổ
giết một con cò cứu muôn con tép
giết một người răn trăm họ
giết người
giết người cướp của
giết người không chớp mắt
giết người không gươm
giết người không gớm tay
giết người không thấy máu
giết người như giết kiến
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/12 8:52:43