请输入您要查询的越南语单词:
单词
chặn cướp
释义
chặn cướp
拦劫 <拦住并抢劫。>
chặn cướp thương thuyền.
拦劫商船。
giữa đường bị bọn phỉ chặn cướp.
半路遭遇匪徒拦劫。
随便看
cây si
cây sim
cây song
cây stachys sieboldi
cây su
cây su hào
cây sung
cây su su
cây sàn sạt
cây sào
cây sáo đen
cây sâu
cây sòi
cây súng
cây săng kê
cây sơn
cây sơn chu du
cây sơn kê tiêu
cây sơn thù du
cây sơn tra
cây sơn trà
cây sơn trà Nhật bản
cây sơn tuế
cây sơn đạo niên
cây sả
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/6 14:34:08