请输入您要查询的越南语单词:
单词
chặn cướp
释义
chặn cướp
拦劫 <拦住并抢劫。>
chặn cướp thương thuyền.
拦劫商船。
giữa đường bị bọn phỉ chặn cướp.
半路遭遇匪徒拦劫。
随便看
mãnh dũng
mãnh liệt
mãnh thú
Mãnh Trì
mãnh tướng
mãn hạn
mãn khoá
mãn kiếp
mãn kỳ
mãn nguyện
mãn phục
mãn số
mãn tang
mãn tính
mãn túc
mã não
mãn ý
mãn đại
mãn địa hồng
mãn đời
mão
mão vua
mã phu
mã số
mã số lóng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 0:25:19