请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhanh tay lẹ mắt
释义
nhanh tay lẹ mắt
手疾眼快 <形容做事机警敏捷。也说眼疾手快。>
眼明手快 <眼力好, 动作快。>
随便看
việc làm vĩ đại
việc làm xấu xa
việc làm điên rồ
việc làng
việc lành sinh ra dữ
việc lạ
việc lễ nghĩa
việc lớn
việc lớn quốc gia
việc lớn đã thành
việc ma chay
việc mai sau
việc may
việc mới xảy ra
việc mừng
việc người
việc người khác
việc người thì sáng, việc nhà thì quáng
việc ngấm ngầm xấu xa
đanh giằng
đanh giằng cạnh
đanh giằng hình chữ U
đanh giằng ngang
đanh giằng đầu hoạt động
đanh giằng đỉnh lò
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/19 9:55:33