请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhanh tay lẹ mắt
释义
nhanh tay lẹ mắt
手疾眼快 <形容做事机警敏捷。也说眼疾手快。>
眼明手快 <眼力好, 动作快。>
随便看
bướm thiêu thân
bướm trắng
bướm tằm
bướm đốm
bướng
bướng bỉnh
bướp
bướt
bướu
bướu cổ
bướu giáp
bướu lành
bướu lạc đà
bướu sâu đục
bướu thịt
bưởi
bưởi chua có muối mặn, cá tanh có ớt cay
bưởi rưởi
bượp
bạ
bạ bờ
bạc
bạc-ba-ga
bạc bẽo
bạc bội
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 23:47:38