请输入您要查询的越南语单词:
单词
Chiến tranh và hoà bình
释义
Chiến tranh và hoà bình
战争与和平 <书名。俄国作家托尔斯泰(Tolstoy, Leo)所写的长篇小说。全书四大卷, 百万言。以拿破仑侵俄为中心, 从战争与和平、家族与事件的纵横交错中, 表现作者的人生观与战争观。故事中人物众多, 描 写细腻, 为托氏生平杰作。曾改拍成电影。>
随便看
tự hạn chế
tự học
tự hỏi
tự hỏi lại mình
tự khai
tự khen
tự khiêm
tự khoe
tự khúc
tự khắc
tự khỏi
tự khởi tố
tự kiêu
tự kiềm chế
tự kiểm
tự kiểm thảo
tự kiểm điểm
tự kiểm điểm trong lòng
tự ký
tự kềm chế
tự kỷ
tự liệu
tự lo
tự lo liệu
tự làm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/21 9:55:38