请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhau
释义
nhau
相互; 交互 <两相对待的。>
chửi nhau
相骂。
cùng nhau
相共。
giúp nhau
相助。
yêu nhau
相爱。
(解)
胎盘; 胞衣 <中医把胎盘和胎膜统称为胞衣, 也叫衣胞或胎衣。用做中药时叫紫河车, 可以治疗劳伤、虚弱等症。>
随便看
họ Nhậm
họ Nhị
họ Nhữ
họ Ninh
họ ni-tơ
họ Niêm
họ Niên
họ Niệm
họ Nãi
họ Nông
họ Nùng
họ Nại
họ Nạp
họ nội
họ Nữu
họ Oa
họp
họp chợ
họp chợ cuối năm
họ Phan
họ Phi
họ Phiếm
họ Phong
họ Phàn
họ Phác
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/18 2:10:42