请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhau
释义
nhau
相互; 交互 <两相对待的。>
chửi nhau
相骂。
cùng nhau
相共。
giúp nhau
相助。
yêu nhau
相爱。
(解)
胎盘; 胞衣 <中医把胎盘和胎膜统称为胞衣, 也叫衣胞或胎衣。用做中药时叫紫河车, 可以治疗劳伤、虚弱等症。>
随便看
trăm hoa đua nở
trăm họ
trăm khoanh tứ đốm
trăm lần bẻ cũng không cong
trăm lần không sai một
trăm miệng một lời
trăm mét
trăm mắt đều thấy
trăm mối
trăm nghe không bằng một thấy
trăm ngàn
trăm ngày
trăm nhà đua tiếng
trăm năm cũng không dễ gặp
trăm phương nghìn kế
trăm phần trăm
trăm sông đổ cả ra biển
trăm triệu
trăm tàu
trăm voi không được bát xáo
trăm vạn
trăm vạn hùng binh
đất thiêng nảy sinh hiền tài
đất thuộc địa
đất thánh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/2 20:39:21