请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây dâu tây
释义
cây dâu tây
蛇莓 <多年生草本植物, 有细长的匍匐茎, 复叶由三个小叶组成, 小叶倒卵形, 花黄色, 花托球形, 鲜红色。茎和叶子用来治疔疮、蛇咬的伤口等。>
随便看
vào rừng làm cướp
vào sinh ra tử
vào sân
vào sống ra chết
vào sổ
vào sổ gốc
vào tai này ra tai kia
vào tiết nóng
vào tiệc
vào trong
vào tròng
vào trước là chủ
vào trường thi
vào trường tiểu học
vào trạc
vào tù
vào vai phụ
vào viện
vào vòng trong
vào xuân
vào ăn tập thể
vào đây
vào đông
vào đầu
vào đề
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/26 8:01:13