请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiều vô số
释义
nhiều vô số
不知凡几 <不知道一共有多少, 指同类的人或事物很多。>
多如牛毛; 林林总总 <形容极多。>
sản phẩm bày bán ở hội triển lãm nhiều vô số, không dưới mười ngàn loại.
展销会上的商品林林总总, 不下数万种。
随便看
bỏ quá cho
bỏ quên
bỏ quăng
bỏ rơi
bỏ rọ
bỏ sang một bên
bỏ sót
bỏ số lẻ
bỏ sừ
bỏ thi
bỏ thuốc độc
bỏ thây
bỏ thõng
bỏ thăm
bỏ thầu
bỏ trốn
bỏ trống
bỏ tà quy chánh
bỏ tù
bỏ túi
bỏ tối theo sáng
bỏ tới bỏ lui
bỏ việc
bỏ vào
bỏ vào kho
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/6 21:19:22