请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiều vô số
释义
nhiều vô số
不知凡几 <不知道一共有多少, 指同类的人或事物很多。>
多如牛毛; 林林总总 <形容极多。>
sản phẩm bày bán ở hội triển lãm nhiều vô số, không dưới mười ngàn loại.
展销会上的商品林林总总, 不下数万种。
随便看
thông minh hơn người
thông minh lanh lợi
thông minh nhanh nhạy
thông minh năng nổ
thông minh sắc xảo
thông minh tháo vát
thông minh tài trí
thông minh uyên bác
thông máy bay
thông mưu
thông nghĩa
thông ngôn
thông nhau
thông phong
thông phán
thông phân
thông qua
thông quyền đạt biến
thông reo
thông suốt
thông số
thông số ghép
thông số kỹ thuật
thông sứ
thông sử
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 2:52:28