请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhiều vô số
释义
nhiều vô số
不知凡几 <不知道一共有多少, 指同类的人或事物很多。>
多如牛毛; 林林总总 <形容极多。>
sản phẩm bày bán ở hội triển lãm nhiều vô số, không dưới mười ngàn loại.
展销会上的商品林林总总, 不下数万种。
随便看
bộc lộ ý đồ xấu
bộc phá
bộc phát
bộc phát tinh
bộc trực
bộc trực thành khẩn
bộc tuệch
bộc tuệch bộc toạc
bộ cánh
bộ cánh màng
bộ cánh vỏ
bộ cá nhám
bộ công an
bộ công nghiệp
bộ cộng hưởng
bộ cộng hưởng áp điện
bộ cộng hưởng đồng trục
bộ cứu tế xã hội
bộ dao động
bộ dao động cao tần
bộ dao động gián đoạn
bộ dao động nội tại
bộ dao động đẩy kéo
bộ da vẽ
bộ diện
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/17 9:40:31