请输入您要查询的越南语单词:
单词
chống nộp thuế
释义
chống nộp thuế
抗捐 <拒绝交纳捐税。>
抗税 <拒绝履行纳税义务。>
随便看
gây tội
gây tội thì phải chịu tội
gây vạ
gây vốn
gây xích mích
gây xôn xao
gây án
gây áp lực
gây ấn tượng mạnh
gã
gã da trắng
gãi
gãi không đúng chỗ ngứa
gãi trúng chỗ ngứa
gãi đúng chỗ ngứa
gãi đầu gãi tai
gã khờ
gã say
gãy
gãy chi
gãy cúp
gãy gánh giữa đường
gãy gọn
gãy khúc
gãy ngang
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/7 1:29:55