请输入您要查询的越南语单词:
单词
chống án
释义
chống án
上诉 <诉讼当事人不服第一审的判决或裁定, 按照法律规定的程序向上一级法院请求改判。>
投诉 <向有关部门或有关人员申诉。>
随便看
thiền định
thiều
thiều cảnh
thiều hoa
thiều quang
thiểm
thiểm thước
Thiểm Tây
thiểm điện chiến
thiểm độc
thiển
thiển bạc
thiển cận
thiển học
thiển kiến
thiển lậu
thiển mưu
thiển văn
thiển ý
thiển ý của tôi
thiểu
thiểu não
thiểu số
thiểu đức
thiệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/16 23:18:14