请输入您要查询的越南语单词:
单词
chống đạn
释义
chống đạn
防弹 <防止子弹射进。>
đồ chống đạn; trang phục chống đạn
防弹服。
kiếng chống đạn; kính chống đạn
防弹玻璃。
随便看
ê-kíp
êm
êm bụng
êm chuyện
êm dịu
êm như ru
êm ru
êm tai
êm thấm
êm xuôi
êm ái
êm êm
ê mình
êm đẹp
êm đềm
êm ả
êm ấm
ê mặt
ên
ê răng
ê-te
ê-ti-két
ê-tô
ê ê
ê ẩm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 23:21:08