请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỉ đích danh
释义
chỉ đích danh
点名; 指名 <(指名儿)指出人或事物的名字。>
anh ấy yêu cầu phái người chi viện, chỉ đích danh anh đi.
他要求派人支援, 点名要你去。
chỉ đích danh tôi phát biểu.
指名要我发言。
随便看
cỏ đuôi chồn
cỏ độc
cố
cố bám lấy
cốc
cốc bê-se
cốc bạc
cốc chịu nóng
cốc có chân dài
cốc có nắp
cốc cốc
cốc dầu thuỷ tinh
cố chí
cố chấp
cố chịu
cố chủ
cốc loại
cốc lường
cốc mễ
cốc nhẹ
cốc nấu
cốc pha-lê
cốc phong
cốc rượu
Cốc Thuỷ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/21 21:18:48