请输入您要查询的越南语单词:
单词
chồng lên
释义
chồng lên
叠加 <使一物与另一物占有相同位置并与之共存。>
叠置 <放在... 上面。>
垒 ; 累 <用砖、石、土块等砌或筑。>
摞 <把东西重叠地往上放。>
miếng vá này chồng lên miếng vá kia.
补丁摞补丁。
随便看
rồng
rồng bay hổ chồm
rồng bay phượng múa
rồng cuốn hổ phục
rồng có sừng
rồng lửa
rồng núp hổ nằm
rồng phượng
rồng đến nhà tôm
rổ
rổ cạn
rổ rá
rổ rá cạp lai
rỗ
rỗ hoa
rỗi
rỗi rãi
rỗng ruột
rỗng tuếch
rộng
rộng khắp
rộng lòng cho phép
rộng lòng tha thứ
chòi gác ghi
chòi khí tượng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/8 21:23:25