请输入您要查询的越南语单词:
单词
chồn sóc
释义
chồn sóc
黄鼬; 鼬 <哺乳动物, 身体细长, 四肢短, 尾蓬松, 背部棕灰色。昼伏夜出, 主要捕食鼠类, 有时也吃家禽。是一种毛皮兽, 尾毛可制毛笔。也叫黄鼠狼。有的地区叫黄皮子。>
随便看
tổng chưởng lý
tổng chỉ huy
tổng công hội
tổng công kích
tổng công ty
tổng công đoàn
tổng cộng tất cả
tổng cục
tổng dự toán
tổng giám mục
tổng giám đốc
tổng giá trị
tổ nghiệp
tổng hoà
tổng hành dinh
tổng hậu phương
tổng hợp lại
tổng kết
tổng liên đoàn
tổng luận
tổng lãnh sự
tổng lý
tổng mục
tổng ngạch
tổng phí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/22 23:10:09