请输入您要查询的越南语单词:
单词
chồn tía
释义
chồn tía
紫貂 <貂的一种, 比猫略小, 耳朵略呈三角形, 毛棕褐色。能爬树, 吃野兔、野鼠或鸟类, 有时也吃野菜、野果和鱼。毛皮珍贵, 是中国东北特产之一。也叫黑貂。>
随便看
thương bạc ty
thương chiến
thương chính
thương cảm
thương cổ
thương gia
thương hại
thương hải
thương khách
thương khẩu
thương khố
thương lao
thương luân
thương lượng
thương lượng cửa sau
thương lượng ngay trước mặt
thương lữ
thương mà không giúp gì được
thương mại
thương nghiệp quốc doanh
thương nghị
thương nhân
thương nhân Hồng Kông
thương nhân nước ngoài
thương nhớ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:19:51