请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 thương hại
释义 thương hại
 顾惜 <照顾怜惜。>
 可悲 <令人悲伤; 使人痛心。>
 怜悯; 怜恤; 悯; 恤; 怜; 矜 <对遭遇不幸的人表示同情。>
 tôi không cần sự thương hại của mọi người, chỉ mong sao mọi người thông cảm cho.
 我不需要别人的怜悯, 只希望得到大家的理解。 怜惜 <同情爱护。>
 伤害; 损伤 <使身体组织或思想感情受到损害。>
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 15:51:05