请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỗ dựa
释义
chỗ dựa
阶梯 <台阶和梯子, 比喻向上的凭借或途径。>
立脚 <立足。>
依靠 <可以依靠的人或东西。>
倚靠 <身体靠在物体上。>
抓挠; 抓挠儿 <指可用的东西或可凭借依靠的人。>
着落 <可以依靠或指望的来源。>
归依 <投靠; 依附。>
随便看
dòng giống
dòng hải lưu
dòng họ
dòng họ bên mẹ
dòng họ nhà vua
dòng khí áp thấp
dòng lệch
dòng máu
dòng người
dòng ngầm
dòng nhiệt điện
dòng nước
dòng nước biển
dòng nước băng giá
dòng nước chảy
dòng nước chảy xiết
dòng nước lũ
dòng nước lạnh
dòng nước lớn
dòng nước mưa
dòng nước ngược
dòng nước ngầm
dòng nước thép
dòng nước xiết
dòng nước xoáy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/28 12:55:25