请输入您要查询的越南语单词:
单词
bậc thang
释义
bậc thang
阶梯 <台阶和梯子, 比喻向上的凭借或途径。>
梯级 <楼梯的级。>
随便看
lệt xệt
lỉnh
lỉnh kỉnh
lị
lịa
lịa miệng
lịch
lịch bay
lịch bàn
lịch bịch
lịch cà lịch kịch
lịch cũ
lịch duyệt
lịch dạy học
lịch Gơ-ri
lịch Hồi giáo
lịch Islam
lịch kịch
lịch luyện
lịch lãm
lịch ngày
lịch năm
lịch pháp
lịch sử
lịch sử học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/13 20:31:44