请输入您要查询的越南语单词:
单词
chỗ hiểm
释义
chỗ hiểm
要害 <身体上能致命的部位。>
đánh trúng chỗ hiểm.
击中要害。 致命处。
随便看
trắc trở
trắc tuyến
trắc tự
trắc vi kế
trắc địa
trắc địa học
trắc định
trắc độ
trắc ẩn
trắng
trắng bóc
trắng bóng
trắng bệch
trắng bợt
trắng chói
trắng hếu
trắng loà
trắng loá
trắng muốt
trắng mênh mông
trắng mướt
trắng mượt
trắng mắt
trắng mềm
trắng mịn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 17:28:40