请输入您要查询的越南语单词:
单词
trắc địa
释义
trắc địa
测量 <有关地形、地物等的测定工作。>
trước khi làm đường phải làm tốt công tác trắc địa
筑路前要做好测量工作 勘测 <勘察和测量。>
随便看
cuộn tròn
cuộn tơ
Cyprus
cà
cà bát
cà chua
cà chặt
cà cuống
cà cuống chết, đít vẫn còn cay
cà da trời
cà dái dê
cà dĩa
cà dược
cà dại
cà dừa
cà ghém
cà gỉ
cà hoàng gai
cài
cài bẫy
cài phần mềm
cài răng chó
cài răng lược
cài đặt
cà kheo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 21:44:36