请输入您要查询的越南语单词:
单词
cánh hữu
释义
cánh hữu
右派 <在阶级、政党、集团内, 政治上保守、反动的一派。也指属于这一派的人。>
右翼 <政党或阶级、集团中在政治思想上倾向保守的一部分。>
随便看
tem thuế
tem tép
tem tẻm
tem đặc biệt
ten
ten ben
ten-lua
ten-lu-rát
Tennessee
ten-nít
ten-đơ
ten-đơ dây dẫn
ten đồng
teo
teo lại
teo ngắt
te te
te tét
Texas
tha
tha bổng
tha cho
tha chết
tha hương
tha hồ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/3 3:48:28