请输入您要查询的越南语单词:
单词
cánh kiến
释义
cánh kiến
紫梗; 加麻拉。
绯红色 <鲜红。>
màu cánh kiến
随便看
bụng như lỗ kim
bụng nhụng
bụng phình to
bụng phệ
bụng rỗng
bụng sình
bụng sóng
bụng thì thương, sức không giúp nổi
bụng thối như cứt
bụng thụng
bụng to
bụng trên
bụng trướng lên
bụng tỉnh mình gầy
bụng tốt
bụng vô tâm
bụng xệ
bụng xụng
bụng đói
bụng đói cật rét
bụng đói cồn cào
bụng đói vơ quàng
bụng đầy ác ý
bụng ỏng
bụt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/12 22:03:06