请输入您要查询的越南语单词:
单词
cánh cửa
释义
cánh cửa
门板 <店铺临街的一面作用象门的木板, 早晨卸下, 晚上装上。>
门扇 <装置在上述出入口, 能开关的障碍物, 多用木料或金属材料做成。>
随便看
gảy
gảy bàn tính
gảy hồ cầm
gảy đàn
gấc
gấm
gấm Choang
gấm dày
gấm dệt
gấm hoa
gấm Tô Châu
gấm Tứ Xuyên
gấm Vân Nam
gấm vóc
gấp
gấp bách
gấp bội
gấp ga gấp gáp
gấp ghé
gấp giấy
gấp gáp
gấp gấp
gấp khúc
gấp lại
gấp năm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/3 5:23:50