请输入您要查询的越南语单词:
单词
hanh thông
释义
hanh thông
亨通 <顺利。>
vạn sự hanh thông; mọi việc suông sẻ.
万事亨通。
mấy năm nay sự nghiệp thăng tiến, đường quan lộc của anh ấy rất hanh thông.
他这几年青云直上, 官运亨通。
随便看
chủng tộc
chủ ngã
chủng đậu
chủ ngữ
chủ nhiệm
chủ nhà
chủ nhà băng
chủ nhà máy
chủ nhân
chủ nhật
chủ não
chủ nô
chủ nô lệ
chủ nông
chủ nợ
chủ pháo
chủ phường
chủ phạm
chủ phụ
chủ quan
chủ quyền
chủ quán
chủ quản
chủ rạp
chủ soái
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/7 16:28:13