请输入您要查询的越南语单词:
单词
ngây đần
释义
ngây đần
呆笨; 愚昧 <缺乏知识; 愚蠢而不明事理。>
随便看
thắng địch trong buổi tiệc
thắp
thắp hương
thắp nhang
thắp thỏm
thắp đèn
thắt
thắt bím
thắt chóp quy đầu
thắt chặt
thắt cổ
can án
ca-nô
ca-nông
can đảm
cao
cao bay
cao bay xa chạy
Cao Bằng
cao bồi
cao cao
cao chiêu
cao chót vót
cao chạy xa bay
cao chọc trời
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/2 7:26:28