请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn bạc kỹ
释义
bàn bạc kỹ
从长计议 <慢慢儿地多加商量。>
vấn đề này rất phức tạp, nên bàn bạc kỹ hơn, không thể lập tức quyết định được.
这个问题很复杂, 应该从长计议, 不要马上就做决定。
随便看
nghiệp đoàn
nghiệt báo
nghiệt chướng
nghiệt ngã
nghiệt ngõng
nghè
nghèn nghẹt
nghèo
nghèo cực
nghèo hèn
nghèo khó
nghèo không có cơm ăn
nghèo khổ
nghèo kiết hủ lậu
nghèo kiết xác
nghèo ngặt
nghèo nàn
nghèo rớt
nghèo túng
nghèo xơ nghèo xác
nghèo xơ xác
nghé con mới đẻ
nghén
nghé ngọ
nghét
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:31:31