请输入您要查询的越南语单词:
单词
bàn bạc kỹ
释义
bàn bạc kỹ
从长计议 <慢慢儿地多加商量。>
vấn đề này rất phức tạp, nên bàn bạc kỹ hơn, không thể lập tức quyết định được.
这个问题很复杂, 应该从长计议, 不要马上就做决定。
随便看
túi bệnh
túi bụi
túi chườm nóng
túi chườm nước đá
túi chứa tinh trùng
túi chữ nhật
túi cung tên
túi cát
túi cơm
túi cơm giá áo
túi cấp cứu
túi cứu thương
túi da
túi hơi
túi khí
túi khôn
túi lưới
túi má khỉ
túi mật
túi mực
túi ngủ
túi ngựa thồ
túi quần
túi rơm
túi sách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 7:03:28