请输入您要查询的越南语单词:
单词
bà mụ
释义
bà mụ
助产士 <受过助产专业教育, 能独立接生和护理产妇的中级医务人员。>
稳婆; 收生婆; 产婆 <旧时以接生为业的妇女。>
接生婆 <无医师资格而帮助他妇女分娩的女人。>
方
姥姥 <收生婆。>
随便看
vẻ mặt vui cười
vẻ mặt xinh đẹp
vẻ mặt ôn hoà
vẻ ngoài
vẻ người lớn
vẻ ngượng ngùng
vẻ nho nhã
vẻn vẹn
vẻo
vẻ phúc hậu
vẻ say
vẻ say rượu
vẻ suy dinh dưỡng
vẻ sợ hãi
vẻ thiếu ăn
vẻ thoả mãn đầy đủ
vẻ thẹn
vẻ tây
vẻ tôn trọng
vẻ u sầu
vẻ vang
vẻ vui
vẻ xuân
vẻ xấu hổ
vẽ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 7:51:01