请输入您要查询的越南语单词:
单词
bà mụ
释义
bà mụ
助产士 <受过助产专业教育, 能独立接生和护理产妇的中级医务人员。>
稳婆; 收生婆; 产婆 <旧时以接生为业的妇女。>
接生婆 <无医师资格而帮助他妇女分娩的女人。>
方
姥姥 <收生婆。>
随便看
việc đen tối
việc đáng làm thì phải làm
việc đáng tiếc
việc đâu đâu
việc đã làm xong
việc đã qua
việc đã rồi
việc đối ngoại
việc đồng áng
việc đời
việc đứng đắn
việc ấy
viện
viện binh
viện bác cổ
viện bác học
viện bảo anh
viện bảo cô
viện bảo tàng
viện chứng
viện cớ
viện cớ bệnh
viện cứ
viện dưỡng lão
viện dẫn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 8:16:22