请输入您要查询的越南语单词:
单词
tỉ mỉ chính xác
释义
tỉ mỉ chính xác
精密 <精确细密。>
quan sát tỉ mỉ chính xác là cơ sở của nghiên cứu khoa học.
精密的观察是科学研究的基础。
随便看
phi cầu
phi hành khí
phi hành đoàn
phi kim loại
Philadelphia
phi lao
Phi-li-pin
Philippines
phi liên kết
Phi Luật Tân
phi lý
phi lễ
phi lộ
phim
phim búp bê
phim bộ
phim chiếu chính
phim chính
phim chụp hình
phim chụp X-quang
phim câm
phim cảm quang
phim cắt giấy
phim gốc
phim hoạt hoạ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/18 7:47:09