请输入您要查询的越南语单词:
单词
người dẫn chương trình
释义
người dẫn chương trình
播音员 <电视或广播电台中播送节目的人。>
节目主持人 <主要指电台或电视讨论节目中的主持人。>
随便看
hải cẩu
hải dương
hải dương học
hải hà
hải khu
hải khẩu
hải luân
hải ly
hải lý
hải lưu
hải lưu ngầm
hải lưu đồ
hải lượng
hải lục không quân
hải miên
hải mã
Hải Nam
hải nga
hải ngoại
hải ngạn
Hải Ninh
hải nạn
hải phái
Hải Phòng
hải phận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/1 0:57:20