请输入您要查询的越南语单词:
单词
mắt trợn trắng
释义
mắt trợn trắng
翻白眼 <(翻白眼儿)黑眼珠偏斜, 露出较多的眼白, 是为难、失望、愤恨或不满时眼睛的表情, 有时是病势危险时的生理现象。>
随便看
sầu khổ
mã thuật
mã thư tín
mã thầy
mã tiên
mã tiên thảo
mã tiền
mã tiền tử
mã tấu
mã vùng
mã vạch
mã đao
mã điện báo
mã điện tín
mã đáo thành công
mã đề
mè
mèm
mèng
mè nheo
mèo
mèo Ba Tư
mèo chuột
mèo chó
mèo già hoá cáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 18:53:05