请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây táo
释义
cây táo
苹; 苹果 <落叶乔木, 叶子椭圆形,, 花白色带有红晕。果实圆形, 味甜或略酸, 是普通的水果。>
沙枣 <落叶乔木, 树枝初生时银白色, 叶子长圆状披针形, 花白色, 有香味, 果实椭圆形。生长在沙地, 耐旱耐寒, 是沙荒造林的重要植物, 果实可以吃。>
枣 <枣树, 落叶灌木或乔木, 幼枝上有成对的刺, 叶子卵形或长圆形, 花黄绿色。结核果, 暗红色, 卵形、长圆形或球形, 味甜, 可以吃。>
随便看
một lát sau
một lòng
một lòng một dạ
một lòng nghe theo
một lòng tin tưởng
một lúc
một lúc sau
một lượng lớn
một lượt
một lần
một lần hành động
một lần là xong
một lần nữa
một lần sảy chân để hận nghìn đời
một lần đi về
một lời nói một gói vàng
một lời nói ra bốn ngựa khó theo
một màu
một mình
một mình chống ma-fi-a
một mình kiêm hai việc
một mình một bóng
một mình một ngựa
một mình nắm lấy quyền lực
một mình đảm đương một phía
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/8 11:20:24