请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây táo tây dại
释义
cây táo tây dại
檎 <落叶小乔木, 叶子卵形或椭圆形, 花粉红色。果实球形, 像苹果而小, 黄绿色带微红, 是常见的水果。>
随便看
quách
quá chén
quá chín
quá chải chuốt
quá chừng
quác quác
quá cảm
quá cảnh
quá cố
quá dư
quá giang
quá giới hạn
quá giờ
quá gọt giũa
quá hay
quá hạn
quá hạn phục vụ
quái
quái dị
quái gở
quái kiệt
quái lạ
quái nhân
quái quỷ
quái sự
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 22:28:34