请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây táo tây dại
释义
cây táo tây dại
檎 <落叶小乔木, 叶子卵形或椭圆形, 花粉红色。果实球形, 像苹果而小, 黄绿色带微红, 是常见的水果。>
随便看
xanh đỏ loè loẹt
xanh đỏ đen trắng
Xan Lu-xi-a
Xan Ma-ri-nô
Xan Pi-e-rơ và Mi-cơ-lông
Xan-ti-a-gô
Xan-tô Đô-min-gô
Xan Xan-va-đo
xao
Xao Ke-rơ-lai-nơ
xao lãng
xao nhãng
xao xuyến
xao xác
Xao Đơ-câu-tơ
xao động
xa phí
Xa-ra-giê-vô
xa rời
xa rời quê hương
xa rời quần chúng
xa rời quỹ đạo
xa rời thế giới
xa rời thực tế
xa rời tập thể
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/8 2:40:26