请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây táo tây dại
释义
cây táo tây dại
檎 <落叶小乔木, 叶子卵形或椭圆形, 花粉红色。果实球形, 像苹果而小, 黄绿色带微红, 是常见的水果。>
随便看
phú quý bất năng dâm
Phú Quốc
Phú sĩ sơn
phút
phút chốc
phút cuối cùng
phút giây
phú thuế
phú thương
Phú Thọ
phú tính
phút đâu
Phú Vang
Phú Yên
phú ông
phăm phăm
phăm phắp
phăn
phăng
phăng phắc
phăn phắt
phĩnh
phĩnh phĩnh
phũ
phũ phàng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/7 11:02:29