请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền căn
释义
tiền căn
前根; 前因 <佛教用语。指一切事皆种因于前, 是为前因。相对于后果而言。>
随便看
hâm
hâm hâm
hâm hấp
hâm lại
hâm mộ
hâm nóng
hâm rượu
hân hoan
hân hoan vui mừng
hân hạnh
hân hạnh chiếu cố
hân hạnh đến thăm
hâu
hây hây
hây hẩy
hãi
hãi hùng
hãi hùng khiếp vía
hãm
hãm chân
hãm hiếp
hãm hại
hãm lương
hãm lạnh
hãm máy
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 17:14:15