请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền công
释义
tiền công
酬 <报酬。>
酬金 <酬劳的钱。>
工钱 <做零活儿的报酬。>
may một bộ quần áo tốn bao nhiêu tiền
công? 做套衣服要多少工钱?
公帑 <公款。>
口
手工 <给于手工劳动的报酬。>
cái áo này tiền công bao nhiêu?
这件衣服多少手工?
随便看
hoạ căn
hoạ cảo
hoạ hoạn
hoạ hoằn
hoạ hình
hoại
hoại huyết
hoại mỹ
hoại sản
hoại thân
hoại thư
hoại thư khô
hoại thư ướt
hoại thể
hoại tử
hoại tử bộ phận
hoạ long điểm nhỡn
hoạ lại
hoạ lớn
hoạ may
hoạ mi
hoạn
hoạ ngoại xâm
hoạnh hoẹ
hoạn lộ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 3:23:25