请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền công
释义
tiền công
酬 <报酬。>
酬金 <酬劳的钱。>
工钱 <做零活儿的报酬。>
may một bộ quần áo tốn bao nhiêu tiền
công? 做套衣服要多少工钱?
公帑 <公款。>
口
手工 <给于手工劳动的报酬。>
cái áo này tiền công bao nhiêu?
这件衣服多少手工?
随便看
kị
kị binh nhẹ
kịch
kịch biểu diễn tại nhà
kịch bình
kịch bản
kịch bản gốc
kịch bản phim
kịch bản sân khấu
kịch Bắc Kinh
kịch ca múa
kịch chiến
kịch câm
kịch cương
kịch dân dã
kịch gia
kịch hiện đại
kịch hoa cổ
kịch hoa đăng
kịch hoá
kịch hoạt kê
kịch hoạt náo
kịch Hà Bắc
kịch hài
kịch hài hước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/30 19:19:06