请输入您要查询的越南语单词:
单词
tiền dự bị
释义
tiền dự bị
预备金; 预备费 <储存以备预算不足或意外时应用的一定之金额。或作"豫备金"。>
随便看
lạnh lẽo buồn tẻ
lạnh ngắt
lạnh như băng
lạnh như tiền
lạnh nhạt
lạnh run
lạnh rùng mình
lạnh tanh
lạnh thấu xương
lạnh và khô ráo
lạ nhường
lạo
lạo xạo
lạp
lạp hoàn
lạp nguyệt
lạp xường
lạp xưởng
lạt
lạ tai
lạ thường
lạt lẽo
Lạt Ma
Lạt-ma
Lạt ma giáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 21:36:39