请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây ô cựu
释义
cây ô cựu
乌桕 <落叶乔木, 叶子互生, 略呈菱形, 秋天变红, 花单性, 雌雄同株, 种子的外面有白蜡层, 用来制造蜡烛。叶子可以做黑色染料。树皮、叶均可入药, 有解毒、利尿等作用。也叫桕树。>
随便看
Vê-lát
vên
vênh
vênh lên
vênh mặt
vênh mặt hất hàm sai khiến
vênh vang
vênh váo
vênh váo hung hăng
vênh váo hống hách
vênh váo tự đắc
vênh vênh
vênh vênh váo váo
Vê-nê-xu-ê-la
vê tròn
vêu
vêu mõm
vì
vì chuyện nhỏ mà bỏ việc lớn
vì chưng
vì cái gì
vì cầu
vì cớ gì
vì lẽ gì
vì lẽ đó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/19 13:07:50