请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây ô cựu
释义
cây ô cựu
乌桕 <落叶乔木, 叶子互生, 略呈菱形, 秋天变红, 花单性, 雌雄同株, 种子的外面有白蜡层, 用来制造蜡烛。叶子可以做黑色染料。树皮、叶均可入药, 有解毒、利尿等作用。也叫桕树。>
随便看
việc cơ mật
việc cưới xin
việc cấp bách
việc cần làm ngay
việc cần tiêu
việc cỏn con
việc cụ thể
việc dữ hoá lành
việc giao cấu
việc giao hợp
việc gì mà phải
việc gấp
việc gấp rút
việc hay
việc hiếu
việc hiếu hỉ
việc hình
việc hôn nhân
việc hệ trọng
việc học
việc hộ
việc khó
việc khó khăn
việc khó nói
việc không ai quản lí
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 2:34:10