请输入您要查询的越南语单词:
单词
cây đậu đỏ
释义
cây đậu đỏ
赤小豆 <一年生草本植物, 叶子互生、花黄色。种子暗红色, 供食用。>
红豆 <红豆树, 乔木, 羽状复叶, 小叶长椭圆形, 圆锥花序, 花白色, 荚果扁平, 种子鲜红色。产在亚热带地方。>
随便看
chiếu mây
chiếu nghiêng
chiếu nôi
chiếu nơi
chiếu phim
chiếu phim sáng
chiếu phim đèn chiếu
chiếu quỳ
chiếu rượu
chiếu rọi
chiếu sáng
chiếu sáng khắp nơi
chiếu theo
chiếu theo pháp luật
chiếu theo số vào chỗ ngồi
chiếu thô
chiếu thư
chiếu thư để ngõ
chiếu tre
chiếu tình
chiếu tướng
chiếu tỏ
chiếu X quang
chiếu án
chiếu ánh sáng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/14 16:39:08