请输入您要查询的越南语单词:
单词
ý nguyện
释义
ý nguyện
愿望; 心愿; 愿 <希望将来能达到某种目的的想法。>
下怀 <指自己的心意(原是谦词)。>
随便看
ghe ngo
ghen lồng ghen lộn
ghen tuông
ghen tương
ghen tị
ghen ăn
ghe rổi
ghe ô
ghe đò
ghi
ghi chép
ghi chép tại trường quay
ghi chú
ghi chú thêm
ghi có
ghi công
ghi công lao
ghi công trạng
ghi danh
ghi dấu
ghi giá
ghi giữ
ghi hoá đơn
ghi hình
ghi khoản tiền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 12:17:00