请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch
释义
bạch
帛 <古时对丝织物的总称。>
ngọc bạch (lụa là, ngọc ngà)
玉帛。
(鼓掌声)
白色 <白的颜色。>
禀白 (bày tỏ, nói rõ) <对上级或长辈报告表白的敬辞。>
ăn chưa sạch, bạch chưa thông
食不净, 言不通。
空空如也 <空空的什么也没有(见于《论语·子罕》)。>
随便看
mặt mày hồng hào
mặt mày hớn hở
mặt mày lem luốc
mặt mày rạng rỡ
mặt mày tươi rói
mặt mày tươi tắn
mặt mày tươi tỉnh
mặt mày vàng vọt
mặt mày xanh xao
mặt mày ủ ê
mặt mũi
mặt mũi bầm dập
mặt mũi cú vọ
mặt mũi dữ tợn
mặt mũi hiền lành
mặt mũi hung dữ
mặt mũi hung tợn
mặt mẹt
mặt nghiêng
mặt ngoài
mặt ngoài vết thương
mặt người
mặt người dạ thú
mặt nhem mũi nhọ
mặt nhăn mày nhó
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 19:38:16