请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch
释义
bạch
帛 <古时对丝织物的总称。>
ngọc bạch (lụa là, ngọc ngà)
玉帛。
(鼓掌声)
白色 <白的颜色。>
禀白 (bày tỏ, nói rõ) <对上级或长辈报告表白的敬辞。>
ăn chưa sạch, bạch chưa thông
食不净, 言不通。
空空如也 <空空的什么也没有(见于《论语·子罕》)。>
随便看
tính chính xác
tính chất
tính chất biệt lập
tính chất của thuốc
tính chất khác nhau
tính chất khí
tính chất vật lý
tính chất đặc biệt
tính chậm chạp
tính chịu nén
tính chủ động
tính cách riêng
tính cách thật
tính có thể kéo dài
tính căn
tính cảm ứng nhiệt
tính cản điện
tính cộng
tính cứng
tính danh
tính di trú
tính dát mỏng được
tính dẫn
tính dẫn nhiệt
tính dẻo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/15 3:29:55