请输入您要查询的越南语单词:
单词
bạch
释义
bạch
帛 <古时对丝织物的总称。>
ngọc bạch (lụa là, ngọc ngà)
玉帛。
(鼓掌声)
白色 <白的颜色。>
禀白 (bày tỏ, nói rõ) <对上级或长辈报告表白的敬辞。>
ăn chưa sạch, bạch chưa thông
食不净, 言不通。
空空如也 <空空的什么也没有(见于《论语·子罕》)。>
随便看
cây bèo Nhật bản
cây bèo tấm
cây bìm bìm
cây bình bát
cây bí
cây bích đào
cây bí ngô
cây bí rợ
cây bí đao
cây bò
cây bò cạp
cây bò cạp đồng
cây bòng
cây bóng nước
cây bông
cây bông bạc
cây bông gòn
cây bông gạo
cây bông mác
cây bông ngọt
cây bông núi
cây bông súng
cây bông trang đỏ
cây bông vàng
cây bông vải
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 23:35:49