请输入您要查询的越南语单词:
单词
tích luỹ nguyên thuỷ
释义
tích luỹ nguyên thuỷ
原始积累 <指在资本主义大生产方式建立以前, 剥削阶级通过对农民、小生产者和殖民地人民的残酷掠夺而进行的资本积累。>
随便看
gởi nuôi
gởi thư
gởi tặng
gởi điện chia buồn
gở miệng
gỡ
gỡ gạc
gỡ hoà
gỡ không ra
gỡ lại
gỡ mìn
gỡ tóc
gỡ tội
gỡ vốn
gỡ đầu
gỡ địa lôi
gợi
gợi cho biết
gợi chuyện
gợi lên
gợi lại
gợi mối thương cảm
gợi mở
gợi ra
gợi tình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/2 7:49:50